ETF- und Fondsanbieter bei Eulerpool

First Trust ETF và Quỹ. Danh sách tất cả sản phẩm 296.

First Trust là một công ty dịch vụ tài chính đã cung cấp các giải pháp tài chính sáng tạo kể từ năm 1986. Đây là quản lý tài sản lớn nhất ở Hoa Kỳ với hơn 100 tỷ đô la Mỹ tài sản đang quản lý. Công ty có trụ sở chính tại Chicago và văn phòng tại New York, Los Angeles, London và Hong Kong. First Trust bắt đầu như là Quỹ Tương hỗ và quản lý tài sản tổ chức và đã mở rộng danh mục sản phẩm và dịch vụ của mình theo thời gian. Ngày nay, nó cung cấp một loạt các cơ hội đầu tư và dịch vụ, bao gồm quỹ đầu tư tương hỗ, quỹ đầu tư giao dịch tại sàn chứng khoán (ETFs), quản lý danh mục đầu tư, lập kế hoạch hưu trí và dịch vụ ủy thác.

Danh mục sản phẩm của công ty được phân chia thành bốn hạng mục: Chiến lược Hoạt động, Quỹ Giao dịch tại Sàn, Chiến lược Đầu tư và Giải pháp Tiền mặt. Active Strategies bao gồm một loạt quỹ đầu tư tương hỗ và ETFs được quản lý một cách tích cực tập trung vào các lớp tài sản và ngành khác nhau. Hạng mục Exchange-Traded Funds bao gồm một dải sản phẩm ETFs giúp nhà đầu tư có được quyền truy cập vào thị trường rộng rãi. Investment Strategies bao gồm nhiều quỹ được thiết kế đặc biệt cho các mục tiêu và yêu cầu nhất định. Cuối cùng, hạng mục Cash Solutions chứa đựng một lựa chọn các quỹ thị trường tiền tệ và các sản phẩm quản lý tiền mặt khác.

First Trust lấy mục tiêu cung cấp cho khách hàng các sản phẩm đầu tư sáng tạo phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của họ. Công ty cố gắng cung cấp đa dạng các loại quỹ đáp ứng nhu cầu của nhiều loại nhà đầu tư. Nó cũng nỗ lực cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc và xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với khách hàng của mình.

Ngoài các sản phẩm của mình, First Trust cũng cung cấp nhiều nguồn tài nguyên giáo dục tài chính và đào tạo, bao gồm hội thảo, hội nghị trực tuyến và bản tin. Công ty cũng cung cấp các dịch vụ lập kế hoạch tài chính như lập kế hoạch hưu trí, phân chia tài sản và kế hoạch thuế.

First Trust cam kết cung cấp cho khách hàng các sản phẩm đầu tư sáng tạo, dịch vụ khách hàng xuất sắc và một loạt các nguồn tài nguyên giáo dục tài chính và lập kế hoạch toàn diện. Công ty nỗ lực đáp ứng nhu cầu của khách hàng và duy trì mối quan hệ chặt chẽ với họ.

Tên
Phân khúc đầu tư
AUM
Durch. Volume
Nhà cung cấp
ExpenseRatio
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày phát hành
NAV
KBV
P/E
Cổ phiếu17,244 tỷ
972.779,6
First Trust0,48Large CapNASDAQ US Rising Dividend Achievers6/1/201464,993,4117,90
Cổ phiếu11,496 tỷ
793.101,7
First Trust0,59Chủ đềNasdaq CTA Cybersecurity Index6/7/201575,428,1630,74
Cổ phiếu8,888 tỷ
1,273 tr.đ.
First Trust0,59Thị trường mở rộngNasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index1/11/201736,442,3715,40
Cổ phiếu8,83 tỷ
604.887,1
First Trust0,61Lợi suất cổ tức caoValue Line Dividend (TR)18/12/200645,442,5418,66
Cổ phiếu8,368 tỷ
325.113,2
First Trust0,52Large CapNASDAQ Capital Strength Index6/7/200692,387,0623,93
Cổ phiếu7,845 tỷ
360.687,8
First Trust0,49Chủ đềDJ Internet Composite19/6/2006276,079,3634,87
Trái phiếu6,211 tỷ
1,174 tr.đ.
First Trust0,85Tín dụng Rộng rãi11/2/201318,1500
Trái phiếu6,201 tỷ
592.423,4
First Trust0,45Tín dụng Rộng rãi5/8/201460,0100
Cổ phiếu5,772 tỷ
767.328,6
First Trust0,43Lợi suất cổ tức caoMorningstar Dividend Leaders Index9/3/200642,261,8912,51
Cổ phiếu5,746 tỷ
495.73
First Trust0,70Cổ phiếu công nghiệpRichard Bernstein Advisors American Industrial Renaissance Index10/3/201494,053,8529,15
Trái phiếu5,465 tỷ
455.964,7
First Trust0,64Tín dụng Rộng rãi4/11/201449,9300
Cổ phiếu4,116 tỷ
277.687,8
First Trust0,56Chủ đềNASDAQ OMX Clean Edge Smart Grid Infrastr (TR)16/11/2009149,093,7624,68
Cổ phiếu3,803 tỷ
97.648,47
First Trust0,50Công nghệ thông tinNASDAQ Technology Dividend Index14/8/201296,395,6125,50
Cổ phiếu3,732 tỷ
118.035,1
First Trust0,87Thị trường tổng quátDorsey Wright Focus Five Total Return Index6/3/201460,8800
Trái phiếu3,367 tỷ
304.634,3
First Trust0,65Tín dụng Rộng rãi14/2/201744,6300
Cổ phiếu3,338 tỷ
207.096,5
First Trust0,96Năng lượng21/6/201237,682,4417,19
Cổ phiếu3,321 tỷ
189.847,5
First Trust0,60Công nghệ thông tinISE Cloud Computing Index5/7/2011132,8210,0339,10
Trái phiếu3,008 tỷ
595.520,6
First Trust0,86Tín dụng Rộng rãi4/6/201825,1900
Cổ phiếu2,949 tỷ
83.248,98
First Trust0,55Công nghệ thông tinNASDAQ-100 Technology Sector Index19/4/2006224,716,4439,44
Trái phiếu2,381 tỷ
254.027,1
First Trust0,87Có lợi suất cao1/5/201345,8100
Cổ phiếu2,211 tỷ
86.926,11
First Trust0,62Chứng khoánStrataQuant Financials Index8/5/200756,881,4812,67
Hàng hóa2,131 tỷ
454.430,7
First Trust0,98Thị trường rộng lớn22/10/201325,5600
Các phương án thay thế1,995 tỷ
103.665,4
First Trust1,38Long/Short9/9/201468,095,5022,11
First Trust Water ETF
FIW
US33733B1008
Cổ phiếu1,957 tỷ
34.491,45
First Trust0,51Chủ đềISE Clean Edge Water Index8/5/2007111,044,0025,41
Cổ phiếu1,909 tỷ
52.807,89
First Trust0,55Large CapNASDAQ-100 Equally Weighted Index19/4/2006138,594,9227,27
Trái phiếu1,903 tỷ
175.218,9
First Trust0,65Investment Grade13/5/201450,9800
Cổ phiếu1,846 tỷ
30.947,49
First Trust0,61Cổ phiếu công nghiệpStrataQuant Industrials Index8/5/200776,122,9818,72
Cổ phiếu1,763 tỷ
276.148,6
First Trust0,64Doanh nghiệp cung ứng dịch vụStrataQuant Utilities Index8/5/200746,192,0319,77
Trái phiếu1,746 tỷ
331.188,4
First Trust0,85Tín dụng Rộng rãi22/8/201719,2500
Trái phiếu1,725 tỷ
190.146
First Trust1,02Có lợi suất caoICE BoFA US High Yield Constrained Index27/2/201341,6800
Cổ phiếu1,677 tỷ
505.442
First Trust0,76Thị trường tổng quát6/1/201423,324,9325,38
Trái phiếu1,507 tỷ
479.016,7
First Trust0,57Investment Grade7/11/202321,4300
Cổ phiếu1,471 tỷ
15.759,67
First Trust0,62Công nghệ thông tinStrataQuant Technology Index8/5/2007164,273,8225,49
Cổ phiếu1,376 tỷ
14.810,02
First Trust0,60Large CapNASDAQ AlphaDEX Large Cap Core Index8/5/2007113,902,9219,66
Trái phiếu1,369 tỷ
315.943,2
First Trust0,55Investment Grade17/11/202119,2100
Cổ phiếu1,366 tỷ
-
First Trust0,60Chủ đềNASDAQ CTA Cybersecurity Index27/5/202046,777,7129,64
Cổ phiếu1,283 tỷ
13.347,6
First Trust0,60Large CapNASDAQ AlphaDEX Large Cap Growth Index8/5/2007157,177,7636,56
Cổ phiếu1,279 tỷ
145.048,5
First Trust0,60Large CapThe Growth Strength Index - Benchmark TR Gross25/10/202235,386,1424,45
Cổ phiếu1,179 tỷ
31.248,6
First Trust0,61Thị trường tổng quátIPOX-100 U.S. Index12/4/2006161,016,7743,89
Cổ phiếu1,172 tỷ
17.663,89
First Trust0,60Mid CapNASDAQ AlphaDEX Mid Cap Core Index8/5/2007121,762,2314,82
Cổ phiếu1,141 tỷ
29.041,33
First Trust0,60Large CapNASDAQ AlphaDEX Large Cap Value Index8/5/200781,111,8914,17
Cổ phiếu1,131 tỷ
12.211,73
First Trust0,54Ngành y tếNYSE Arca Biotechnology Index19/6/2006182,683,6921,57
Cổ phiếu1,104 tỷ
13.577,49
First Trust0,60Large CapNASDAQ-100 Ex-Tech Sector Index8/2/200797,274,1322,16
Cổ phiếu935,086 tr.đ.
123.919,1
First Trust1,11Năng lượng6/5/202419,452,1916,59
Cổ phiếu920,294 tr.đ.
22.843,96
First Trust0,62Ngành y tếStrataQuant Health Care Index8/5/2007109,662,5915,62
Cổ phiếu903,371 tr.đ.
113.342,9
First Trust0,56Lợi suất cổ tức caoDow Jones Global Select Dividend Index21/11/200728,120,9910,54
Cổ phiếu887,658 tr.đ.
16.884,31
First Trust0,60Small CapNasdaq AlphaDEX Small Cap Core Index8/5/2007105,241,5913,75
Cổ phiếu871,035 tr.đ.
-
First Trust0,70Chủ đềNASDAQ OMX Clean Edge Smart Grid Infrastr (TR)21/4/202251,853,7725,26
Trái phiếu823,93 tr.đ.
106.573,6
First Trust0,70Investment Grade1/11/201747,7600
Cổ phiếu729,855 tr.đ.
216.164,3
First Trust0,76Large Cap6/1/201420,418,4335,46
Cổ phiếu672,523 tr.đ.
71.049,73
First Trust0,65Chủ đềNasdaq CTA Artificial Intelligence & Robotics21/2/201853,264,0329,79
Cổ phiếu672,053 tr.đ.
43.124,51
First Trust0,80Thị trường tổng quátNASDAQ AlphaDEX DM Ex-US Index18/4/201173,421,3011,02
Trái phiếu653,943 tr.đ.
202.215,8
First Trust0,67Tín dụng Rộng rãi22/1/201922,0700
Cổ phiếu647,567 tr.đ.
356.079
First Trust0,59Lợi suất cổ tức caoSTOXX Europe Select Dividend 3027/8/200715,791,089,35
Cổ phiếu619,84 tr.đ.
350.232,2
First Trust0,85Thị trường tổng quát7/10/202416,433,4418,71
Cổ phiếu606,373 tr.đ.
37.896,78
First Trust0,70Small CapNASDAQ AlphaDEX Small Cap Growth Index19/4/201189,644,5324,53
Trái phiếu604,229 tr.đ.
225.261,2
First Trust0,65Investment Grade3/8/202321,2500
Cổ phiếu527,088 tr.đ.
107.121,8
First Trust0,56Chủ đềNASDAQ Clean Edge Green Energy - Discontinued as of 08-Sep-20258/2/200742,263,4530,72
Cổ phiếu508,684 tr.đ.
-
First Trust0,63Công nghệ thông tinISE CTA Cloud Computing Index27/12/201855,839,6937,81
Cổ phiếu508,684 tr.đ.
-
First Trust0,63Công nghệ thông tinISE CTA Cloud Computing Index27/12/201855,839,6937,81
Trái phiếu487,823 tr.đ.
89.096,16
First Trust0,55Tín dụng Rộng rãi1/11/201820,0800
Cổ phiếu466,27 tr.đ.
34.166,09
First Trust0,80Thị trường tổng quátNASDAQ AlphaDEX EM Index18/4/201126,111,279,77
Cổ phiếu459,078 tr.đ.
14.071,73
First Trust0,70Mid CapNASDAQ AlphaDEX Mid Cap Growth Index19/4/201190,045,7526,15
Cổ phiếu425,101 tr.đ.
54.372,78
First Trust3,67Large Cap3/12/201937,854,5421,16
First Trust Indxx NextG ETF
NXTG
US33737K2050
Cổ phiếu424,981 tr.đ.
6.392,355
First Trust0,70Chủ đềIndxx 5G & NextG Thematic Index17/2/2011104,092,8524,28
Phân chia tài sản424,284 tr.đ.
75.909,09
First Trust0,75Kết quả mục tiêuNASDAQ US Multi-Asset Diversified Income Index14/8/201215,611,7314,11
Cổ phiếu385,075 tr.đ.
22.093,55
First Trust0,95Năng lượng2/11/202225,422,0315,00
Cổ phiếu376,185 tr.đ.
-
First Trust0,55Lợi suất cổ tức caoNASDAQ US High Equity Income Net Total Return Index - USD14/4/201633,031,6110,91
Cổ phiếu363,286 tr.đ.
444.232,7
First Trust0,57Năng lượngISE-REVERE Natural Gas Index8/5/200722,101,1710,44
Cổ phiếu357,932 tr.đ.
6.393,245
First Trust0,64Thị trường tổng quátNASDAQ AlphaDEX Multi Cap Growth Index8/5/2007157,596,2230,93
Cổ phiếu346,929 tr.đ.
31.517,24
First Trust0,80Thị trường tổng quátNASDAQ AlphaDEX Europe Index18/4/201150,141,4411,54
Cổ phiếu331,145 tr.đ.
12.222,69
First Trust0,60Công nghệ thông tinNasdaq US Smart Semiconductor Index20/9/2016110,834,1032,40
Cổ phiếu319,348 tr.đ.
25.503,98
First Trust0,61Hàng tiêu dùng chu kỳStrataQuant Consumer Discretionary Index8/5/200764,312,9914,55
Cổ phiếu273,575 tr.đ.
15.147,53
First Trust0,63Hàng tiêu dùng không theo chu kỳStrataQuant Consumer Staples Index8/5/200761,972,0914,26
Cổ phiếu272,387 tr.đ.
480.620,7
First Trust0,62Năng lượngStrataQuant Energy Index8/5/200715,331,3710,89
Cổ phiếu270,835 tr.đ.
18.129,67
First Trust0,80Small CapNASDAQ AlphaDEX EM Small Cap Index15/2/201242,561,007,79
Trái phiếu262,11 tr.đ.
78.858,49
First Trust0,85Tín dụng Rộng rãi4/11/201429,0800
Cổ phiếu258,093 tr.đ.
-
First Trust0,60Thị trường mở rộngNasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index9/4/202421,692,3115,02
First Trust Nasdaq Bank ETF
FTXO
US33738R8604
Cổ phiếu241,429 tr.đ.
40.882,96
First Trust0,60Chứng khoánNASDAQ US Banks Index20/9/201633,421,1812,67
Cổ phiếu223,132 tr.đ.
8.906,489
First Trust0,50Large CapDow Jones Industrial Average Equal Weight Index (USD)8/8/201739,125,4521,80
Trái phiếu222,216 tr.đ.
60.564,25
First Trust0,45Tín dụng Rộng rãi1/11/201820,1100
Cổ phiếu220,356 tr.đ.
21.369,64
First Trust0,60Cổ phiếu công nghiệp Indxx US Aerospace & Defense Index - Benchmark TR Gross25/10/202242,177,1131,46
Cổ phiếu216,13 tr.đ.
27.355,02
First Trust0,70Thị trường tổng quátThe International Developed Capital Strength Index15/12/202038,074,2718,98
Cổ phiếu214,314 tr.đ.
21.893,51
First Trust0,62Vật liệuStrataQuant Materials Index8/5/200759,951,9318,71
Cổ phiếu200,697 tr.đ.
7.440,822
First Trust0,60Micro CapDJ Select Micro-Cap27/9/200572,171,2711,33
Cổ phiếu198,97 tr.đ.
10.392,58
First Trust0,80Thị trường tổng quátNASDAQ AlphaDEX Japan Index18/4/201162,701,2312,09
Cổ phiếu193,635 tr.đ.
7.755,178
First Trust0,70Mid CapNASDAQ AlphaDEX Mid Cap Value Index19/4/201153,031,4311,36
Cổ phiếu192,017 tr.đ.
15.321,84
First Trust0,80Large CapNIFTY 50 Equal Weight Index14/2/201258,113,6822,90
Trái phiếu190,866 tr.đ.
27.016,89
First Trust0,65Investment Grade20/6/201749,0400
Các phương án thay thế189,241 tr.đ.
14.500,38
First Trust0,95Global Macro1/8/201348,7600
Cổ phiếu188,195 tr.đ.
43.470,04
First Trust0,60Chủ đềISE Clean Edge Global Wind Energy Index16/6/200819,872,0622,73
Cổ phiếu187,975 tr.đ.
-
First Trust0,67Thị trường tổng quát29/11/200168,383,0720,71
Cổ phiếu180,281 tr.đ.
25.435,13
First Trust1,09Thị trường tổng quátDorsey Wright International Focus Five Index22/7/201424,0500
Cổ phiếu170,372 tr.đ.
62.733,51
First Trust0,76Chủ đề25/5/202132,558,8038,88
Cổ phiếu168,861 tr.đ.
65.507,31
First Trust0,85Chủ đề20/9/202122,614,0572,75
Cổ phiếu159,77 tr.đ.
6.201,289
First Trust0,70Thị trường tổng quátIPOX International Index4/11/201458,746,6631,01
Cổ phiếu148,646 tr.đ.
20.042,47
First Trust0,49Bất động sảnS&P United States REIT8/5/200727,162,1733,03
Cổ phiếu134,493 tr.đ.
8.091,267
First Trust0,70Small CapNASDAQ AlphaDEX Small Cap Value Index19/4/201152,981,0210,78
Trái phiếu133,861 tr.đ.
22.964,55
First Trust0,75Tín dụng Rộng rãi3/1/201919,1200
Cổ phiếu131,73 tr.đ.
3.283,756
First Trust0,83Thị trường tổng quát13/4/201675,291,7712,80
1
2
3