ETF- und Fondsanbieter bei Eulerpool

First Trust ETF và Quỹ. Danh sách tất cả sản phẩm 305.

First Trust là một công ty dịch vụ tài chính đã cung cấp các giải pháp tài chính sáng tạo kể từ năm 1986. Đây là quản lý tài sản lớn nhất ở Hoa Kỳ với hơn 100 tỷ đô la Mỹ tài sản đang quản lý. Công ty có trụ sở chính tại Chicago và văn phòng tại New York, Los Angeles, London và Hong Kong. First Trust bắt đầu như là Quỹ Tương hỗ và quản lý tài sản tổ chức và đã mở rộng danh mục sản phẩm và dịch vụ của mình theo thời gian. Ngày nay, nó cung cấp một loạt các cơ hội đầu tư và dịch vụ, bao gồm quỹ đầu tư tương hỗ, quỹ đầu tư giao dịch tại sàn chứng khoán (ETFs), quản lý danh mục đầu tư, lập kế hoạch hưu trí và dịch vụ ủy thác.

Danh mục sản phẩm của công ty được phân chia thành bốn hạng mục: Chiến lược Hoạt động, Quỹ Giao dịch tại Sàn, Chiến lược Đầu tư và Giải pháp Tiền mặt. Active Strategies bao gồm một loạt quỹ đầu tư tương hỗ và ETFs được quản lý một cách tích cực tập trung vào các lớp tài sản và ngành khác nhau. Hạng mục Exchange-Traded Funds bao gồm một dải sản phẩm ETFs giúp nhà đầu tư có được quyền truy cập vào thị trường rộng rãi. Investment Strategies bao gồm nhiều quỹ được thiết kế đặc biệt cho các mục tiêu và yêu cầu nhất định. Cuối cùng, hạng mục Cash Solutions chứa đựng một lựa chọn các quỹ thị trường tiền tệ và các sản phẩm quản lý tiền mặt khác.

First Trust lấy mục tiêu cung cấp cho khách hàng các sản phẩm đầu tư sáng tạo phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của họ. Công ty cố gắng cung cấp đa dạng các loại quỹ đáp ứng nhu cầu của nhiều loại nhà đầu tư. Nó cũng nỗ lực cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc và xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với khách hàng của mình.

Ngoài các sản phẩm của mình, First Trust cũng cung cấp nhiều nguồn tài nguyên giáo dục tài chính và đào tạo, bao gồm hội thảo, hội nghị trực tuyến và bản tin. Công ty cũng cung cấp các dịch vụ lập kế hoạch tài chính như lập kế hoạch hưu trí, phân chia tài sản và kế hoạch thuế.

First Trust cam kết cung cấp cho khách hàng các sản phẩm đầu tư sáng tạo, dịch vụ khách hàng xuất sắc và một loạt các nguồn tài nguyên giáo dục tài chính và lập kế hoạch toàn diện. Công ty nỗ lực đáp ứng nhu cầu của khách hàng và duy trì mối quan hệ chặt chẽ với họ.

Tên
Phân khúc đầu tư
AUM
Durch. Volume
Nhà cung cấp
ExpenseRatio
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày phát hành
NAV
KBV
P/E
Cổ phiếu20,667 tỷ
1,596 tr.đ.
First Trust0,48Large CapNASDAQ US Rising Dividend Achievers6/1/201472,253,6318,67
Cổ phiếu10,676 tỷ
910.632,6
First Trust0,59Chủ đềNasdaq CTA Cybersecurity Index6/7/201569,046,6427,83
Cổ phiếu10,168 tỷ
1,33 tr.đ.
First Trust0,59Thị trường mở rộngNasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index1/11/201740,382,5616,41
Cổ phiếu8,458 tỷ
781.077,5
First Trust0,61Lợi suất cổ tức caoValue Line Dividend (TR)18/12/200647,892,6218,28
Cổ phiếu8,24 tỷ
497.336,4
First Trust0,52Large CapNASDAQ Capital Strength Index6/7/200696,785,8421,66
Cổ phiếu7,844 tỷ
652.029,9
First Trust0,70Cổ phiếu công nghiệpRichard Bernstein Advisors American Industrial Renaissance Index10/3/2014110,133,8029,99
Cổ phiếu6,509 tỷ
1,062 tr.đ.
First Trust0,43Lợi suất cổ tức caoMorningstar Dividend Leaders Index9/3/200647,821,9612,86
Trái phiếu6,453 tỷ
1,651 tr.đ.
First Trust0,85Tín dụng Rộng rãi11/2/201318,2800
Cổ phiếu6,423 tỷ
325.024,7
First Trust0,56Chủ đềNASDAQ OMX Clean Edge Smart Grid Infrastr (TR)16/11/2009164,713,8425,45
Cổ phiếu6,41 tỷ
369.090,1
First Trust0,49Chủ đềDJ Internet Composite19/6/2006260,698,4433,03
Trái phiếu6,275 tỷ
898.851,4
First Trust0,45Tín dụng Rộng rãi5/8/201459,9400
Trái phiếu5,833 tỷ
601.998,9
First Trust0,64Tín dụng Rộng rãi4/11/201450,0800
Cổ phiếu3,83 tỷ
102.059,6
First Trust0,50Công nghệ thông tinNASDAQ Technology Dividend Index14/8/201298,784,9321,19
Cổ phiếu3,757 tỷ
161.137
First Trust0,87Thị trường tổng quátDorsey Wright Focus Five Total Return Index6/3/201466,5100
Cổ phiếu3,6 tỷ
239.902,1
First Trust0,96Năng lượng21/6/201240,082,4418,68
Trái phiếu3,444 tỷ
397.441,4
First Trust0,65Tín dụng Rộng rãi14/2/201744,1900
Trái phiếu3,203 tỷ
615.473,6
First Trust0,86Tín dụng Rộng rãi4/6/201825,0900
Cổ phiếu3,042 tỷ
169.055,9
First Trust0,55Công nghệ thông tinNASDAQ-100 Technology Sector Index19/4/2006235,496,7840,74
Cổ phiếu2,695 tỷ
162.607,1
First Trust0,60Công nghệ thông tinISE Cloud Computing Index5/7/2011119,149,1133,80
Cổ phiếu2,451 tỷ
48.137,48
First Trust0,54Ngành y tếNYSE Arca Biotechnology Index19/6/2006212,763,7425,49
Trái phiếu2,335 tỷ
256.439,7
First Trust0,87Có lợi suất cao1/5/201345,5300
Các phương án thay thế2,206 tỷ
114.264,4
First Trust1,38Long/Short9/9/201471,815,7426,31
Cổ phiếu2,168 tỷ
68.093,52
First Trust0,62Chứng khoánStrataQuant Financials Index8/5/200760,971,4211,67
Hàng hóa2,103 tỷ
650.414,8
First Trust0,98Thị trường rộng lớn22/10/201325,1900
Trái phiếu2,037 tỷ
623.545,8
First Trust0,56Investment Grade7/11/202321,1600
Cổ phiếu1,982 tỷ
578.570,4
First Trust0,76Thị trường tổng quát6/1/201423,745,7923,40
First Trust Water ETF
FIW
US33733B1008
Cổ phiếu1,96 tỷ
45.577,23
First Trust0,51Chủ đềISE Clean Edge Water Index8/5/2007112,773,9525,41
Trái phiếu1,944 tỷ
189.837,5
First Trust0,65Investment Grade13/5/201451,4200
Trái phiếu1,878 tỷ
336.214,7
First Trust0,85Tín dụng Rộng rãi22/8/201719,4100
Cổ phiếu1,868 tỷ
44.452,61
First Trust0,55Large CapNasdaq-100 Select Equal Weight Index - Benchmark TR Gross19/4/2006139,1410,0937,13
Trái phiếu1,799 tỷ
271.687,7
First Trust1,02Có lợi suất caoICE BoFA US High Yield Constrained Index27/2/201341,5200
Cổ phiếu1,644 tỷ
70.223,93
First Trust0,60Công nghệ thông tinNasdaq US Smart Semiconductor Index20/9/2016152,395,0942,36
Cổ phiếu1,477 tỷ
553.109
First Trust0,60Cổ phiếu công nghiệp Indxx US Aerospace & Defense Index - Benchmark TR Gross25/10/202248,867,8134,75
Trái phiếu1,454 tỷ
422.328,5
First Trust0,55Investment Grade17/11/202119,1400
Cổ phiếu1,448 tỷ
15.531,98
First Trust0,62Công nghệ thông tinStrataQuant Technology Index8/5/2007169,793,2724,76
Cổ phiếu1,418 tỷ
22.890,91
First Trust0,60Large CapNASDAQ AlphaDEX Large Cap Core Index8/5/2007123,152,9019,49
Cổ phiếu1,324 tỷ
-
First Trust0,70Chủ đềNASDAQ OMX Clean Edge Smart Grid Infrastr (TR)21/4/202256,983,9426,32
Cổ phiếu1,296 tỷ
14.070,48
First Trust0,60Large CapNASDAQ AlphaDEX Large Cap Growth Index8/5/2007162,257,6233,70
Cổ phiếu1,287 tỷ
153.751,1
First Trust0,60Large CapThe Growth Strength Index - Benchmark TR Gross25/10/202235,856,6926,14
Cổ phiếu1,251 tỷ
16.898,54
First Trust0,60Mid CapNASDAQ AlphaDEX Mid Cap Core Index8/5/2007132,512,1515,49
Cổ phiếu1,232 tỷ
25.417,23
First Trust0,61Thị trường tổng quátIPOX-100 U.S. Index12/4/2006163,525,3633,67
Cổ phiếu1,231 tỷ
33.017,75
First Trust0,60Large CapNASDAQ AlphaDEX Large Cap Value Index8/5/200790,271,9614,36
Cổ phiếu1,15 tỷ
-
First Trust0,60Chủ đềNASDAQ CTA Cybersecurity Index27/5/202042,106,4127,07
Cổ phiếu1,12 tỷ
159.393,7
First Trust0,56Lợi suất cổ tức caoDow Jones Global Select Dividend Index21/11/200732,021,0811,33
Cổ phiếu1,023 tỷ
21.259,64
First Trust0,60Small CapNasdaq AlphaDEX Small Cap Core Index8/5/2007120,101,6514,89
Cổ phiếu999,394 tr.đ.
89.522,07
First Trust1,11Năng lượng6/5/202420,932,2516,88
Cổ phiếu956,402 tr.đ.
79.454,98
First Trust0,80Thị trường tổng quátNASDAQ AlphaDEX DM Ex-US Index18/4/201187,501,5112,96
Cổ phiếu933,414 tr.đ.
331.349,2
First Trust0,85Thị trường tổng quát7/10/202417,883,5820,72
Cổ phiếu928,374 tr.đ.
22.037,43
First Trust0,62Ngành y tếStrataQuant Health Care Index8/5/2007114,472,8817,15
Cổ phiếu917,498 tr.đ.
64.940,84
First Trust0,70Small CapNASDAQ AlphaDEX Small Cap Growth Index19/4/201199,824,0722,76
Trái phiếu904,574 tr.đ.
107.096,5
First Trust0,70Investment Grade1/11/201748,0400
Cổ phiếu810,788 tr.đ.
444.851
First Trust0,64Doanh nghiệp cung ứng dịch vụStrataQuant Utilities Index8/5/200746,621,9317,97
Cổ phiếu788,81 tr.đ.
229.764,8
First Trust0,76Large Cap6/1/201420,817,3834,18
Cổ phiếu784,843 tr.đ.
260.606,2
First Trust0,59Lợi suất cổ tức caoSTOXX Europe Select Dividend 3027/8/200718,321,1910,70
Cổ phiếu760,074 tr.đ.
308.384,9
First Trust0,61Cổ phiếu công nghiệpStrataQuant Industrials Index8/5/200785,323,0919,73
Cổ phiếu701,409 tr.đ.
73.466,43
First Trust0,65Chủ đềNasdaq CTA Artificial Intelligence & Robotics21/2/201851,863,5230,97
Trái phiếu671,519 tr.đ.
207.094
First Trust0,67Tín dụng Rộng rãi22/1/201921,8000
Trái phiếu644,269 tr.đ.
165.842,7
First Trust0,65Investment Grade3/8/202321,0800
Cổ phiếu603,294 tr.đ.
96.996,62
First Trust0,56Chủ đềNASDAQ Clean Edge Green Energy8/2/200749,244,0435,22
Cổ phiếu552,776 tr.đ.
45.782,27
First Trust0,80Thị trường tổng quátNASDAQ AlphaDEX EM Index18/4/201129,541,5112,22
Trái phiếu537,755 tr.đ.
127.336,5
First Trust0,55Tín dụng Rộng rãi1/11/201820,1200
Cổ phiếu513,421 tr.đ.
965.964,5
First Trust0,57Năng lượngISE-REVERE Natural Gas Index8/5/200725,601,3111,23
Cổ phiếu501,79 tr.đ.
20.733,68
First Trust0,70Mid CapNASDAQ AlphaDEX Mid Cap Growth Index19/4/201194,725,2625,78
Cổ phiếu484,56 tr.đ.
77.497,63
First Trust0,55Large Cap3/12/201940,104,4321,68
Cổ phiếu448,75 tr.đ.
40.480,36
First Trust0,80Thị trường tổng quátNASDAQ AlphaDEX Europe Index18/4/201156,971,5613,01
Cổ phiếu444,936 tr.đ.
-
First Trust0,63Công nghệ thông tinISE CTA Cloud Computing Index27/12/201850,089,1133,79
Cổ phiếu444,936 tr.đ.
-
First Trust0,63Công nghệ thông tinISE CTA Cloud Computing Index27/12/201850,089,1133,79
Cổ phiếu442,889 tr.đ.
28.662,89
First Trust0,95Năng lượng2/11/202228,682,1916,52
First Trust Indxx NextG ETF
NXTG
US33737K2050
Cổ phiếu431,768 tr.đ.
8.317,409
First Trust0,70Chủ đềIndxx 5G & NextG Thematic Index17/2/2011113,462,8722,59
Cổ phiếu414,349 tr.đ.
11.610,55
First Trust0,64Thị trường tổng quátNASDAQ AlphaDEX Multi Cap Growth Index8/5/2007166,205,8028,90
Phân chia tài sản404,415 tr.đ.
90.913,41
First Trust0,75Kết quả mục tiêuNASDAQ US Multi-Asset Diversified Income Index14/8/201216,211,6814,77
Cổ phiếu354,322 tr.đ.
-
First Trust0,55Lợi suất cổ tức caoNASDAQ US High Equity Income Net Total Return Index - USD14/4/201636,581,6110,91
Trái phiếu352,372 tr.đ.
106.822,2
First Trust0,85Tín dụng Rộng rãi4/11/201430,3000
Cổ phiếu311,949 tr.đ.
17.086,41
First Trust0,61Hàng tiêu dùng chu kỳStrataQuant Consumer Discretionary Index8/5/200768,882,7914,69
Cổ phiếu293,205 tr.đ.
31.543,93
First Trust0,62Vật liệuStrataQuant Materials Index8/5/200771,802,2919,24
Cổ phiếu286,621 tr.đ.
17.160,84
First Trust0,50Large CapDow Jones Industrial Average Equal Weight Index (USD)8/8/201742,285,3622,05
Cổ phiếu276 tr.đ.
-
First Trust0,60Thị trường mở rộngNasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index9/4/202424,102,5616,41
Cổ phiếu270,523 tr.đ.
433.492
First Trust0,62Năng lượngStrataQuant Energy Index8/5/200718,351,6013,24
First Trust Nasdaq Bank ETF
FTXO
US33738R8604
Cổ phiếu270,333 tr.đ.
61.468,09
First Trust0,60Chứng khoánNASDAQ US Banks Index20/9/201638,601,2513,27
Cổ phiếu261,9 tr.đ.
16.976,86
First Trust0,80Small CapNASDAQ AlphaDEX EM Small Cap Index15/2/201245,691,099,48
Cổ phiếu248,679 tr.đ.
21.371,09
First Trust0,63Hàng tiêu dùng không theo chu kỳStrataQuant Consumer Staples Index8/5/200765,312,6316,28
Trái phiếu240,231 tr.đ.
86.102,63
First Trust0,45Tín dụng Rộng rãi1/11/201820,1100
Cổ phiếu228,434 tr.đ.
79.876,16
First Trust0,75Chủ đề25/5/202132,858,3938,59
Các phương án thay thế228,348 tr.đ.
27.401,61
First Trust0,95Global Macro1/8/201348,1100
Cổ phiếu226,849 tr.đ.
7.948,386
First Trust0,60Micro CapDJ Select Micro-Cap27/9/200583,851,4012,50
Cổ phiếu226,451 tr.đ.
27.833,25
First Trust0,70Thị trường tổng quátThe International Developed Capital Strength Index15/12/202040,493,9217,79
Cổ phiếu225,11 tr.đ.
24.997,93
First Trust1,09Thị trường tổng quátDorsey Wright International Focus Five Index22/7/201426,7000
Cổ phiếu222,952 tr.đ.
8.632,522
First Trust0,80Thị trường tổng quátNASDAQ AlphaDEX Japan Index18/4/201171,211,2612,50
Cổ phiếu222,593 tr.đ.
33.955,89
First Trust0,60Chủ đềISE Clean Edge Global Wind Energy Index16/6/200822,642,2823,82
Cổ phiếu211,047 tr.đ.
6.823,977
First Trust0,70Mid CapNASDAQ AlphaDEX Mid Cap Value Index19/4/201158,501,4511,90
Cổ phiếu207,893 tr.đ.
-
First Trust0,67Thị trường tổng quát29/11/200172,043,3120,53
Trái phiếu205,367 tr.đ.
22.058,02
First Trust0,65Investment Grade20/6/201749,5400
Cổ phiếu200,638 tr.đ.
33.169,89
First Trust0,60Large CapNASDAQ-100 Ex-Tech Sector Index8/2/2007100,294,4022,67
Trái phiếu176,511 tr.đ.
114.21
First Trust0,86Tín dụng Rộng rãi27/2/202420,7800
Cổ phiếu164,673 tr.đ.
11.260,86
First Trust0,70Small CapNASDAQ AlphaDEX Small Cap Value Index19/4/201160,901,1111,73
Cổ phiếu162,71 tr.đ.
6.405,182
First Trust0,70Thị trường tổng quátIPOX International Index4/11/201464,314,9625,04
Cổ phiếu160,917 tr.đ.
17.781,66
First Trust0,80Large CapNIFTY 50 Equal Weight Index14/2/201256,243,3917,40
Cổ phiếu156,794 tr.đ.
31.201,89
First Trust0,49Bất động sảnS&P United States REIT8/5/200728,112,1932,20
Trái phiếu153,32 tr.đ.
38.305,45
First Trust0,87Tín dụng Rộng rãi3/1/201919,1600
Cổ phiếu147,218 tr.đ.
3.513,25
First Trust0,83Thị trường tổng quát13/4/201685,161,9014,24
1
2
3
4