ETF Nhà cung cấp

First Trust

Tổng số ETF
311

First Trust là một công ty dịch vụ tài chính đã cung cấp các giải pháp tài chính sáng tạo kể từ năm 1986. Đây là quản lý tài sản lớn nhất ở Hoa Kỳ với hơn 100 tỷ đô la Mỹ tài sản đang quản lý. Công ty có trụ sở chính tại Chicago và văn phòng tại New York, Los Angeles, London và Hong Kong. First Trust bắt đầu như là Quỹ Tương hỗ và quản lý tài sản tổ chức và đã mở rộng danh mục sản phẩm và dịch vụ của mình theo thời gian. Ngày nay, nó cung cấp một loạt các cơ hội đầu tư và dịch vụ, bao gồm quỹ đầu tư tương hỗ, quỹ đầu tư giao dịch tại sàn chứng khoán (ETFs), quản lý danh mục đầu tư, lập kế hoạch hưu trí và dịch vụ ủy thác.

Danh mục sản phẩm của công ty được phân chia thành bốn hạng mục: Chiến lược Hoạt động, Quỹ Giao dịch tại Sàn, Chiến lược Đầu tư và Giải pháp Tiền mặt. Active Strategies bao gồm một loạt quỹ đầu tư tương hỗ và ETFs được quản lý một cách tích cực tập trung vào các lớp tài sản và ngành khác nhau. Hạng mục Exchange-Traded Funds bao gồm một dải sản phẩm ETFs giúp nhà đầu tư có được quyền truy cập vào thị trường rộng rãi. Investment Strategies bao gồm nhiều quỹ được thiết kế đặc biệt cho các mục tiêu và yêu cầu nhất định. Cuối cùng, hạng mục Cash Solutions chứa đựng một lựa chọn các quỹ thị trường tiền tệ và các sản phẩm quản lý tiền mặt khác.

First Trust lấy mục tiêu cung cấp cho khách hàng các sản phẩm đầu tư sáng tạo phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của họ. Công ty cố gắng cung cấp đa dạng các loại quỹ đáp ứng nhu cầu của nhiều loại nhà đầu tư. Nó cũng nỗ lực cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc và xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với khách hàng của mình.

Ngoài các sản phẩm của mình, First Trust cũng cung cấp nhiều nguồn tài nguyên giáo dục tài chính và đào tạo, bao gồm hội thảo, hội nghị trực tuyến và bản tin. Công ty cũng cung cấp các dịch vụ lập kế hoạch tài chính như lập kế hoạch hưu trí, phân chia tài sản và kế hoạch thuế.

First Trust cam kết cung cấp cho khách hàng các sản phẩm đầu tư sáng tạo, dịch vụ khách hàng xuất sắc và một loạt các nguồn tài nguyên giáo dục tài chính và lập kế hoạch toàn diện. Công ty nỗ lực đáp ứng nhu cầu của khách hàng và duy trì mối quan hệ chặt chẽ với họ.

Tất cả sản phẩm

311 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu20,04 tỷ1,7 tr.đ. First Trust0,47Large CapNASDAQ US Rising Dividend Achievers6/1/201468,883,4317,39
Cổ phiếu10,06 tỷ1,68 tr.đ. First Trust0,59Thị trường mở rộngNasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index1/11/201738,712,4415,73
Cổ phiếu9,57 tỷ1,73 tr.đ. First Trust0,58Chủ đềNasdaq CTA Cybersecurity Index6/7/201564,197,1427,55
Cổ phiếu8,6 tỷ733.231,6 First Trust0,69Chứng chỉ công nghiệpRichard Bernstein Advisors American Industrial Renaissance Index10/3/2014112,843,7328,91
Cổ phiếu8,1 tỷ927.951 First Trust0,61Lợi suất cổ tức caoValue Line Dividend (TR)18/12/200647,342,5017,59
Cổ phiếu7,84 tỷ550.217 First Trust0,52Large CapNASDAQ Capital Strength Index6/7/200693,075,5521,28
Cổ phiếu7,84 tỷ593.864,7 First Trust0,56Chủ đềNASDAQ OMX Clean Edge Smart Grid Infrastr (TR)16/11/2009165,653,8725,16
Cổ phiếu7,31 tỷ1,27 tr.đ. First Trust0,43Lợi suất cổ tức caoMorningstar Dividend Leaders Index9/3/200650,352,0914,19
Trái phiếu6,52 tỷ1,06 tr.đ. First Trust0,29Tín dụng rộng5/8/201459,800,000,00
Trái phiếu6,25 tỷ1,5 tr.đ. First Trust0,83Tín dụng rộng11/2/201317,820,000,00
Trái phiếu6,09 tỷ561.561,4 First Trust0,66Tín dụng rộng4/11/201449,860,000,00
Cổ phiếu4,64 tỷ717.695,5 First Trust0,49Chủ đềDJ Internet Composite19/6/2006239,117,3328,41
Cổ phiếu3,98 tỷ288.238,2 First Trust0,95Năng lượng21/6/201243,792,5620,52
Cổ phiếu3,53 tỷ137.717 First Trust0,50Công nghệ thông tinNASDAQ Technology Dividend Index14/8/201291,764,5619,56
Trái phiếu3,41 tỷ355.188,8 First Trust0,65Tín dụng rộng14/2/201743,810,000,00
Cổ phiếu3,26 tỷ132.770,2 First Trust0,89Toàn bộ thị trườngDorsey Wright Focus Five Total Return Index6/3/201461,040,000,00
Trái phiếu3,2 tỷ623.751,7 First Trust0,86Tín dụng rộng4/6/201824,600,000,00
Cổ phiếu2,64 tỷ240.491,6 First Trust0,55Công nghệ thông tinNASDAQ-100 Technology Sector Index19/4/2006219,805,9935,01
Hàng hóa2,52 tỷ731.872,8 First Trust0,98Thị trường rộng22/10/201328,830,000,00
Cổ phiếu2,37 tỷ324.544,1 First Trust0,60Công nghệ thông tinISE Cloud Computing Index5/7/2011105,988,2829,75
Cổ phiếu2,29 tỷ62.733,24 First Trust0,54Chăm sóc sức khỏeNYSE Arca Biotechnology Index19/6/2006202,013,4522,71
Trái phiếu2,27 tỷ723.476,5 First Trust0,56Đầu tư cấp7/11/202320,970,000,00
Trái phiếu2,23 tỷ433.650,4 First Trust0,70Lợi suất cao1/5/201344,780,000,00
Tài sản thay thế2,17 tỷ103.880,3 First Trust1,38Long/Short9/9/201470,463,1720,28
Cổ phiếu2,06 tỷ618.026,7 First Trust0,76Toàn bộ thị trường6/1/201423,113,9922,22
Trái phiếu1,99 tỷ138.809,3 First Trust0,39Đầu tư cấp13/5/201450,840,000,00
Trái phiếu1,9 tỷ466.723,1 First Trust0,85Tín dụng rộng22/8/201719,020,000,00
First Trust Water ETF
·
Cổ phiếu1,8 tỷ56.817,14 First Trust0,51Chủ đềISE Clean Edge Water Index8/5/2007103,693,7523,24
Trái phiếu1,64 tỷ282.403,3 First Trust0,69Lợi suất caoICE BoFA US High Yield Constrained Index27/2/201340,690,000,00
Cổ phiếu1,63 tỷ First Trust0,70Chủ đềNASDAQ OMX Clean Edge Smart Grid Infrastr (TR)21/4/202256,783,9426,19
Cổ phiếu1,58 tỷ56.969,93 First Trust0,55Large CapNasdaq-100 Select Equal Weight Index - Benchmark TR Gross19/4/2006127,618,5934,05
Cổ phiếu1,51 tỷ130.838,1 First Trust0,60Công nghệ thông tinNasdaq US Smart Semiconductor Index20/9/2016153,155,0639,16
Trái phiếu1,5 tỷ358.721,8 First Trust0,44Đầu tư cấp17/11/202118,940,000,00
Cổ phiếu1,48 tỷ251.296,4 First Trust0,60Chứng chỉ công nghiệp Indxx US Aerospace & Defense Index - Benchmark TR Gross25/10/202245,806,7233,44
Cổ phiếu1,4 tỷ20.103,06 First Trust0,57Large CapNASDAQ AlphaDEX Large Cap Core Index8/5/2007122,842,8719,17
Cổ phiếu1,3 tỷ16.788,01 First Trust0,60Công nghệ thông tinStrataQuant Technology Index8/5/2007163,313,0622,68
Cổ phiếu1,27 tỷ332.576,1 First Trust0,55Lợi suất cổ tức caoDow Jones Global Select Dividend Index21/11/200731,881,2710,19
Cổ phiếu1,26 tỷ42.122,41 First Trust0,58Large CapNASDAQ AlphaDEX Large Cap Value Index8/5/200792,292,0114,92
Cổ phiếu1,22 tỷ32.787,8 First Trust0,62Mid CapNASDAQ AlphaDEX Mid Cap Core Index8/5/2007129,302,0614,99
Cổ phiếu1,17 tỷ28.455,04 First Trust0,61Toàn bộ thị trườngIPOX-100 U.S. Index12/4/2006163,295,0032,97
Cổ phiếu1,17 tỷ1,55 tr.đ. First Trust0,63Năng lượngStrataQuant Energy Index8/5/200722,021,9716,11
Cổ phiếu1,16 tỷ158.689,2 First Trust0,60Large CapThe Growth Strength Index - Benchmark TR Gross25/10/202234,376,0726,06
Cổ phiếu1,16 tỷ21.843,57 First Trust0,58Large CapNASDAQ AlphaDEX Large Cap Growth Index8/5/2007156,567,0530,61
Cổ phiếu1,13 tỷ First Trust0,60Chủ đềNASDAQ CTA Cybersecurity Index27/5/202039,237,1127,56
Cổ phiếu1,11 tỷ154.693,9 First Trust0,80Toàn bộ thị trườngNASDAQ AlphaDEX Developed Markets Ex-US Index18/4/201187,531,4113,02
Cổ phiếu1,07 tỷ109.215,7 First Trust1,11Năng lượng6/5/202422,392,5219,10
Cổ phiếu1,05 tỷ29.345,26 First Trust0,58Vốn nhỏNasdaq AlphaDEX Small Cap Core Index8/5/2007120,841,6614,93
Cổ phiếu1,04 tỷ587.904,4 First Trust0,85Toàn bộ thị trường7/10/202416,212,8519,80
Cổ phiếu1,04 tỷ434.017,9 First Trust0,60Chứng chỉ tài chínhStrataQuant Financials Index8/5/200756,501,3111,03
Trái phiếu939,81 tr.đ.127.264,5 First Trust0,49Đầu tư cấp1/11/201747,780,000,00
Cổ phiếu901,97 tr.đ.74.819,08 First Trust0,70Vốn nhỏNASDAQ AlphaDEX Small Cap Growth Index19/4/201198,863,8619,49
Cổ phiếu882,13 tr.đ.537.393,9 First Trust0,61Công ty cấp nước, điện, khí đốtStrataQuant Utilities Index8/5/200750,322,0718,89
Cổ phiếu858,81 tr.đ.811.025,8 First Trust0,60Chứng chỉ công nghiệpNasdaq US Smart Transportation Index20/9/201638,142,8620,42
Cổ phiếu851,15 tr.đ.27.073,22 First Trust0,61Chăm sóc sức khỏeStrataQuant Health Care Index8/5/2007110,483,0217,23
Cổ phiếu812,13 tr.đ.326.180,9 First Trust0,56Lợi suất cổ tức caoSTOXX Europe Select Dividend 3027/8/200717,981,019,77
Cổ phiếu807,66 tr.đ.1,42 tr.đ. First Trust0,57Năng lượngISE-REVERE Natural Gas Index8/5/200731,171,7414,42
Cổ phiếu787,61 tr.đ.255.519,4 First Trust0,76Large Cap6/1/201420,176,7531,29
Cổ phiếu668,49 tr.đ.64.093,46 First Trust0,60Chứng chỉ công nghiệpStrataQuant Industrials Index8/5/200781,952,9218,82
Trái phiếu665,71 tr.đ.206.872,2 First Trust0,49Tín dụng rộng22/1/201921,620,000,00
Trái phiếu661,88 tr.đ.183.509,7 First Trust0,49Đầu tư cấp3/8/202320,770,000,00
Cổ phiếu653,69 tr.đ.182.275,1 First Trust0,80Toàn bộ thị trườngNASDAQ AlphaDEX EM Index18/4/201130,121,5012,89
Cổ phiếu619,23 tr.đ.90.918,04 First Trust0,65Chủ đềNasdaq CTA Artificial Intelligence & Robotics21/2/201846,773,0825,16
Trái phiếu584,95 tr.đ.152.432 First Trust0,34Tín dụng rộng1/11/201819,970,000,00
Cổ phiếu548,18 tr.đ.78.675,34 First Trust0,56Chủ đềNASDAQ Clean Edge Green Energy8/2/200746,483,8930,49
Cổ phiếu536,14 tr.đ.110.643,5 First Trust0,55Large Cap3/12/201938,934,1320,17
Cổ phiếu510,55 tr.đ.43.473,68 First Trust0,95Năng lượng2/11/202232,042,5118,35
Cổ phiếu495,28 tr.đ.50.632,32 First Trust0,80Toàn bộ thị trườngNASDAQ AlphaDEX Europe Index18/4/201155,121,4612,98
Cổ phiếu489,46 tr.đ.25.217,43 First Trust0,73Mid CapNASDAQ AlphaDEX Mid Cap Growth Index19/4/201191,894,7421,29
First Trust Indxx NextG ETF
·
Cổ phiếu419,74 tr.đ.5.556,44 First Trust0,70Chủ đềIndxx 5G & NextG Thematic Index17/2/2011114,282,8021,60
Cổ phiếu402,23 tr.đ.12.725,76 First Trust0,63Toàn bộ thị trườngNASDAQ AlphaDEX Multi Cap Growth Index8/5/2007161,515,3524,98
Phân bổ tài sản394,92 tr.đ.73.758,34 First Trust0,71Kết quả mục tiêuNASDAQ US Multi-Asset Diversified Income Index14/8/201216,271,5213,46
Cổ phiếu368,43 tr.đ. First Trust0,55Lợi suất cổ tức caoNASDAQ US High Equity Income Net Total Return Index - USD14/4/201636,931,6110,91
Trái phiếu361,86 tr.đ.167.290,8 First Trust0,85Tín dụng rộng4/11/201428,950,000,00
Cổ phiếu356,04 tr.đ.54.570,11 First Trust0,64Vật liệuStrataQuant Materials Index8/5/200776,962,4321,15
Cổ phiếu351,97 tr.đ. First Trust0,63Công nghệ thông tinISE CTA Cloud Computing Index27/12/201844,528,2829,76
Cổ phiếu327,14 tr.đ. First Trust0,60Thị trường mở rộngNasdaq US Small Mid Cap Rising Dividend Achievers Index9/4/202423,382,4616,01
Cổ phiếu322,19 tr.đ. First Trust0,63Công nghệ thông tinISE CTA Cloud Computing Index27/12/201846,998,2829,76
First Trust Nasdaq Bank ETF
·
Cổ phiếu316,2 tr.đ.1,51 tr.đ. First Trust0,60Chứng chỉ tài chínhNASDAQ US Banks Index20/9/201636,641,1912,36
Cổ phiếu287,59 tr.đ.62.582,57 First Trust0,50Large CapDow Jones Industrial Average Equal Weight Index (USD)8/8/201740,554,9821,96
Cổ phiếu257,86 tr.đ.19.816,13 First Trust0,60Hàng tiêu dùng theo chu kỳStrataQuant Consumer Discretionary Index8/5/200764,192,5213,83
Tài sản thay thế256,17 tr.đ.23.825,49 First Trust0,95Global Macro1/8/201351,240,000,00
Cổ phiếu254,12 tr.đ.27.123,35 First Trust0,80Vốn nhỏNASDAQ AlphaDEX EM Small Cap Index15/2/201245,681,0610,21
Trái phiếu253,58 tr.đ.252.042,1 First Trust0,70Tín dụng rộng27/2/202420,490,000,00
Cổ phiếu248,5 tr.đ.58.815,33 First Trust0,60Chủ đềISE Clean Edge Global Wind Energy Index16/6/200824,662,1726,37
Cổ phiếu242,66 tr.đ.34.786,27 First Trust0,63Hàng tiêu dùng không theo chu kỳStrataQuant Consumer Staples Index8/5/200764,262,6715,86
Trái phiếu240,83 tr.đ.83.184,77 First Trust0,29Tín dụng rộng1/11/201820,080,000,00
Cổ phiếu236,82 tr.đ.15.008,48 First Trust0,80Toàn bộ thị trườngNASDAQ AlphaDEX Japan Index18/4/201173,051,2113,13
Cổ phiếu227,54 tr.đ.8.126,44 First Trust0,60Micro CapDJ Select Micro-Cap27/9/200583,271,3911,60
Cổ phiếu224,11 tr.đ.67.876,21 First Trust1,14Toàn bộ thị trườngDorsey Wright International Focus Five Index22/7/201425,470,000,00
Cổ phiếu216,43 tr.đ.23.000,11 First Trust0,70Toàn bộ thị trườngThe International Developed Capital Strength Index15/12/202039,333,5016,25
Cổ phiếu211,81 tr.đ.65.841,15 First Trust0,75Chủ đề25/5/202130,348,2636,32
Trái phiếu208,25 tr.đ.19.331,52 First Trust0,49Đầu tư cấp20/6/201749,060,000,00
Cổ phiếu206,71 tr.đ. First Trust0,67Toàn bộ thị trường29/11/200173,203,0618,69
Cổ phiếu205,64 tr.đ.7.014,28 First Trust0,74Mid CapNASDAQ AlphaDEX Mid Cap Value Index19/4/201157,251,4212,16
Cổ phiếu180,75 tr.đ.10.878,21 First Trust0,60Large CapNASDAQ-100 Ex-Tech Sector Index8/2/200797,634,2823,18
Cổ phiếu177,21 tr.đ.70.823,04 First Trust0,60Năng lượngNASDAQ US Smart Oil & Gas Index20/9/201637,652,3617,71
Tài sản thay thế164,96 tr.đ.39.998,66 First Trust0,97Chiến lược đa dạng18/5/201634,000,000,00
Cổ phiếu161,6 tr.đ.10.041,07 First Trust0,70Toàn bộ thị trườngIPOX International Index4/11/201462,745,1629,41
Trái phiếu159,85 tr.đ.32.792,58 First Trust0,77Tín dụng rộng3/1/201918,940,000,00
Cổ phiếu157,23 tr.đ.21.919,96 First Trust0,49Bất động sảnS&P United States REIT8/5/200728,882,2329,41

Thư mục ETF

Thư mục ETF